ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tầm xa" (1件)
tầm xa
日本語
形長距離、遠距離
Cuộc tấn công vào Moskva cho thấy chiến thuật dùng UAV tầm xa áp đảo phòng không Nga.
モスクワへの攻撃は、ロシアの防空を圧倒する長距離UAVの使用戦術を示した。
類語検索結果 "tầm xa" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tầm xa" (2件)
Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran thường phóng tên lửa đạn đạo tầm xa.
イラン革命防衛隊は通常、長距離弾道ミサイルを発射する。
Cuộc tấn công vào Moskva cho thấy chiến thuật dùng UAV tầm xa áp đảo phòng không Nga.
モスクワへの攻撃は、ロシアの防空を圧倒する長距離UAVの使用戦術を示した。
